mexican black cherry

mexican black cherry

A gardener plants a mexican black cherry tree in a sunny backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả anh đào đen Mexico: "mexican black cherry" tên gọi của một loại quả anh đào nguồn gốc từ Mexico, vỏ màu đen sẫm thịt quả ngọt. Loại quả này thường được dùng trong ẩm thực hoặc làm nguyên liệu chế biến thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a bag of mexican black cherries at the market. (Tôi đã mua một túi quả anh đào đen Mexico ở chợ.)
    • The mexican black cherry is known for its rich flavor. (Quả anh đào đen Mexico được biết đến với hương vị đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mexican black cherry tree": cây anh đào đen Mexico, loại cây cho ra quả này.
    • The mexican black cherry tree grows in warm climates. (Cây anh đào đen Mexico phát triểnvùng khí hậu ấm áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cherry (n): quả anh đào (nói chung).

    • She loves eating fresh cherries. ( ấy thích ăn anh đào tươi.)
  • Black cherry (n): anh đào đen (một loại anh đào vỏ sẫm màu).

    • Black cherry juice is popular for its health benefits. (Nước ép anh đào đen phổ biến lợi ích sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Prunus serotina subsp. capuli: tên khoa học của loại cây này.
  • Capuli: tên gọi khác trong tiếng Tây Ban Nha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mexican black cherry".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mexican black cherry".